缺喫短穿 quē chī duǎn chuān · khuyết khiết đoản xuyên Hán Việt: khuyết khiết đoản xuyên · Pinyin: quē chī duǎn chuān Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 喫 (khiết) + 短 (đoản) + 穿 (xuyên)Pinyinquē chī duǎn chuānHán Việtkhuyết khiết đoản xuyênCấu tạo缺 + 喫 + 短 + 穿 · khuyết + khiết + đoản + xuyên nghĩa thành phần: khuyết + khiết + đoản + xuyên