缺頭少尾 quē tóu shǎo wěi · khuyết đầu thiểu vĩ Hán Việt: khuyết đầu thiểu vĩ · Pinyin: quē tóu shǎo wěi Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 頭 (đầu) + 少 (thiểu) + 尾 (vĩ)Pinyinquē tóu shǎo wěiHán Việtkhuyết đầu thiểu vĩCấu tạo缺 + 頭 + 少 + 尾 · khuyết + đầu + thiểu + vĩ nghĩa thành phần: khuyết + đầu + thiểu + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容残缺不全或办事不周到。