缺少點穴 quē shǎo diǎn xué · khuyết thiểu điểm huyệt Hán Việt: khuyết thiểu điểm huyệt · Pinyin: quē shǎo diǎn xué Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 少 (thiểu) + 點 (điểm) + 穴 (huyệt)Pinyinquē shǎo diǎn xuéHán Việtkhuyết thiểu điểm huyệtCấu tạo缺 + 少 + 點 + 穴 · khuyết + thiểu + điểm + huyệt nghĩa thành phần: khuyết + thiểu + điểm + huyệt