缺少規則 quē shǎo guī zé · khuyết thiểu quy tắc Hán Việt: khuyết thiểu quy tắc · Pinyin: quē shǎo guī zé Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 少 (thiểu) + 規 (quy) + 則 (tắc)Pinyinquē shǎo guī zéHán Việtkhuyết thiểu quy tắcCấu tạo缺 + 少 + 規 + 則 · khuyết + thiểu + quy + tắc nghĩa thành phần: khuyết + thiểu + quy + tắc