缺少資金 khuyết thiểu tư kim Hán Việt: khuyết thiểu tư kim Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 少 (thiểu) + 資 (tư) + 金 (kim)Hán Việtkhuyết thiểu tư kimCấu tạo缺 + 少 + 資 + 金 · khuyết + thiểu + tư + kim nghĩa thành phần: khuyết + thiểu + tư + kim