缺席審判 khuyết tịch thẩm phán Hán Việt: khuyết tịch thẩm phán Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 席 (tịch) + 審 (thẩm) + 判 (phán)Hán Việtkhuyết tịch thẩm phánCấu tạo缺 + 席 + 審 + 判 · khuyết + tịch + thẩm + phán nghĩa thành phần: khuyết + tịch + thẩm + phán Nghĩa EngCihui 缺席審判 uēxí shěnpàn n. <law> trial by default