缺席投票
khuyết tịch đầu phiếu
Hán Việt: khuyết tịch đầu phiếu · Pinyin: quē xí tóu piào
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 缺席投票 uēxí tóupiào n./v.p. absentee ballot
Hán Việt: khuyết tịch đầu phiếu · Pinyin: quē xí tóu piào