缺弓亞綱 khuyết cung á cương Hán Việt: khuyết cung á cương Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 弓 (cung) + 亞 (á) + 綱 (cương)Hán Việtkhuyết cung á cươngCấu tạo缺 + 弓 + 亞 + 綱 · khuyết + cung + á + cương nghĩa thành phần: khuyết + cung + á + cương