缺心眼兒

quē xīn yǎn ér khuyết tâm nhãn nhi

Hán Việt: khuyết tâm nhãn nhi · Pinyin: quē xīn yǎn ér

Tổng quan

biến thể er hoá của 缺心眼

Cấu tạo: (khuyết) + (tâm) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 缺心眼

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缺乏心计或机智,尤指智力发育不健全。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 缺心眼[que1 xin1 yan3]
  • Cihui erhua variant of 缺心眼