缺指骨畸形 khuyết chỉ cốt ki hình Hán Việt: khuyết chỉ cốt ki hình Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 指 (chỉ) + 骨 (cốt) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việtkhuyết chỉ cốt ki hìnhCấu tạo缺 + 指 + 骨 + 畸 + 形 · khuyết + chỉ + cốt + ki + hình nghĩa thành phần: khuyết + chỉ + cốt + ki + hình