缺月再圓 quē yuè zài yuán · khuyết nguyệt tái viên Hán Việt: khuyết nguyệt tái viên · Pinyin: quē yuè zài yuán Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 月 (nguyệt) + 再 (tái) + 圓 (viên)Pinyinquē yuè zài yuánHán Việtkhuyết nguyệt tái viênCấu tạo缺 + 月 + 再 + 圓 · khuyết + nguyệt + tái + viên nghĩa thành phần: khuyết + nguyệt + tái + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻夫妻离散后又团圆。