缺省路由 khuyết tỉnh lộ do Hán Việt: khuyết tỉnh lộ do Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 省 (tỉnh) + 路 (lộ) + 由 (do)Hán Việtkhuyết tỉnh lộ doCấu tạo缺 + 省 + 路 + 由 · khuyết + tỉnh + lộ + do nghĩa thành phần: khuyết + tỉnh + lộ + do