缺胞核的 khuyết bào hạch đích Hán Việt: khuyết bào hạch đích Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 胞 (bào) + 核 (hạch) + 的 (đích)Hán Việtkhuyết bào hạch đíchCấu tạo缺 + 胞 + 核 + 的 · khuyết + bào + hạch + đích nghĩa thành phần: khuyết + bào + hạch + đích