缺腳腕兒

khuyết cước oản nhi

Hán Việt: khuyết cước oản nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyết) + (cước) + (oản) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 缺腳腕兒 uē jiǎowànr v.o. <topo.> be a subject for gossip