缺趾蛙科 khuyết chỉ oa khoa Hán Việt: khuyết chỉ oa khoa Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 趾 (chỉ) + 蛙 (oa) + 科 (khoa)Hán Việtkhuyết chỉ oa khoaCấu tạo缺 + 趾 + 蛙 + 科 · khuyết + chỉ + oa + khoa nghĩa thành phần: khuyết + chỉ + oa + khoa