缺陷儿童
khuyết hãm nhi đồng
Hán Việt: khuyết hãm nhi đồng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trẻ khuyết tật
- Biên soạn 缺陷兒童 uēxiàn értóng n. handicapped children
Eng
- Cihui 缺陷兒童 uēxiàn értóng n. handicapped children
- Tần suất từ 缺陷兒童 uēxiàn értóng n. handicapped children