缺陷兒童 khuyết hãm nhi đồng Hán Việt: khuyết hãm nhi đồng Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 陷 (hãm) + 兒 (nhi) + 童 (đồng)Hán Việtkhuyết hãm nhi đồngCấu tạo缺 + 陷 + 兒 + 童 · khuyết + hãm + nhi + đồng nghĩa thành phần: khuyết + hãm + nhi + đồng Nghĩa EngCihui 缺陷兒童 uēxiàn értóng n. handicapped children