缺陷焊补 Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 陷 (hãm) + 焊 + 補 (bổ)Cấu tạo缺 + 陷 + 焊 + 補 Từ liên quan Gần nghĩa缺陷儿童 · 缺陷检查仪 · 缺陷源 · 缺陷美