缺陷檢查儀
khuyết hãm kiểm tra nghi
Hán Việt: khuyết hãm kiểm tra nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 陷 (hãm) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 儀 (nghi)
Hán Việt: khuyết hãm kiểm tra nghi
Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 陷 (hãm) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 儀 (nghi)