缺陷检查仪 khuyết hãm kiểm tra nghi Hán Việt: khuyết hãm kiểm tra nghi Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 陷 (hãm) + 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 儀 (nghi)Hán Việtkhuyết hãm kiểm tra nghiCấu tạo缺 + 陷 + 檢 + 查 + 儀 · khuyết + hãm + kiểm + tra + nghi nghĩa thành phần: khuyết + hãm + kiểm + tra + nghi Từ liên quan Gần nghĩa缺陷儿童 · 缺陷焊补