缺食無衣
khuyết thực vô y
Hán Việt: khuyết thực vô y · Pinyin: quē shí wú yī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 基本的衣食需求得不到滿足。形容生活貧窮。《孤本元明雜劇.貧富興衰.第一折》:「先主在獨樹樓桑受困危,織履編席,缺食無衣,到處尋覓,挽菜挑虀。」也作「缺衣少食」。
Hán Việt: khuyết thực vô y · Pinyin: quē shí wú yī