缽水母綱 bō shuǐ mǔ gāng · bát thủy mẫu cương Hán Việt: bát thủy mẫu cương · Pinyin: bō shuǐ mǔ gāng Tổng quan Cấu tạo: 缽 (bát) + 水 (thủy) + 母 (mẫu) + 綱 (cương)Pinyinbō shuǐ mǔ gāngHán Việtbát thủy mẫu cươngCấu tạo缽 + 水 + 母 + 綱 · bát + thủy + mẫu + cương nghĩa thành phần: bát + thủy + mẫu + cương