罌粟的種子 anh túc đích chủng tử Hán Việt: anh túc đích chủng tử Tổng quan Cấu tạo: 罌 (anh) + 粟 (túc) + 的 (đích) + 種 (chủng) + 子 (tử)Hán Việtanh túc đích chủng tửCấu tạo罌 + 粟 + 的 + 種 + 子 · anh + túc + đích + chủng + tử nghĩa thành phần: anh + túc + đích + chủng + tử