罂粟籽 yīng sù zǐ·anh túc tử Hán Việt: anh túc tử · Pinyin: yīng sù zǐ Tổng quan Cấu tạo: 罌 (anh) + 粟 (túc) + 籽 (tử)Pinyinyīng sù zǐHán Việtanh túc tửTừ loạidanhCấu tạo罌 + 粟 + 籽 · anh + túc + tử nghĩa thành phần: anh + túc + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hạt anh túcEngCihui poppyseedTần suất từ poppyseedĐứcHandedict Mohnsamen (S, Agrar) Từ liên quan Gần nghĩa罂粟的 · 罂粟科 · 罂粟 · 罂粟种子 · 罂粟科的 · 罂粟碱 · 罂粟花 · 罂粟状装饰