罂粟碱 anh túc dảm Hán Việt: anh túc dảm Tổng quan Cấu tạo: 罌 (anh) + 粟 (túc) + 鹼 (dảm)Hán Việtanh túc dảmCấu tạo罌 + 粟 + 鹼 · anh + túc + dảm nghĩa thành phần: anh + túc + dảm Từ liên quan Gần nghĩa罂粟的 · 罂粟科 · 罂粟 · 罂粟种子 · 罂粟科的 · 罂粟籽 · 罂粟花 · 罂粟状装饰