罄山採木 qìng shān cǎi mù · khánh san thải mộc Hán Việt: khánh san thải mộc · Pinyin: qìng shān cǎi mù Tổng quan Cấu tạo: 罄 (khánh) + 山 (san) + 採 (thải) + 木 (mộc)Pinyinqìng shān cǎi mùHán Việtkhánh san thải mộcCấu tạo罄 + 山 + 採 + 木 · khánh + san + thải + mộc nghĩa thành phần: khánh + san + thải + mộc