罄山採木

qìng shān cǎi mù khánh san thải mộc

Hán Việt: khánh san thải mộc · Pinyin: qìng shān cǎi mù

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (san) + (thải) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罄:完,尽。把山上的树木全部采光。比喻残酷剥削。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把山上的树木全部采光。比喻残酷剥削。