罄竹難窮

qìng zhú nán qióng khánh trúc nan cùng

Hán Việt: khánh trúc nan cùng · Pinyin: qìng zhú nán qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (khánh) + (trúc) + (nan) + (cùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罄:尽,完;竹:竹子。砍完所有的竹子做成书简也难以写完。形容事情多得写不完。