罄竹難窮 qìng zhú nán qióng · khánh trúc nan cùng Hán Việt: khánh trúc nan cùng · Pinyin: qìng zhú nán qióng Tổng quan Cấu tạo: 罄 (khánh) + 竹 (trúc) + 難 (nan) + 窮 (cùng)Pinyinqìng zhú nán qióngHán Việtkhánh trúc nan cùngCấu tạo罄 + 竹 + 難 + 窮 · khánh + trúc + nan + cùng nghĩa thành phần: khánh + trúc + nan + cùng