罌缾 anh bình Hán Việt: anh bình Tổng quan Cấu tạo: 罂 (anh) + 缾 (bình)Hán Việtanh bìnhCấu tạo罂 + 缾 · anh + bình nghĩa thành phần: anh + bình Từ liên quan Gần nghĩa缾沙 · 罂粟 · 罂子桐 · 罂粟的 · 罂粟科 · 罌子桐 · 缾中無水 · 缾體無實