罍罃 lôi oanh Hán Việt: lôi oanh Tổng quan Cấu tạo: 罍 (lôi) + 䓨 (oanh)Hán Việtlôi oanhCấu tạo罍 + 䓨 · lôi + oanh nghĩa thành phần: lôi + oanh Từ liên quan Gần nghĩa罍尊 · 罍恥 · 罍斝 · 罍樽 · 罍洗 · 罍篚 · 罍罂 · 罍罌