罐头制造

guàn tou zhì zàoquán đầu chế tạo

Hán Việt: quán đầu chế tạo · Pinyin: guàn tou zhì zào

Tổng quan

Cấu tạo: 罐 (quán) + 頭 (đầu) + 製 (chế) + 造 (tạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sản xuất đồ hộp

Đức

  • Handedict Konservenfabrikation (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

罐头制造商 · 制造业的 · 制造业者 · 制造铁丝 · 罐头工厂 · 罐头笑声 · 罐头起子 · 制造业