罐头起子

guàn tou qǐ ziquán đầu khởi tử

Hán Việt: quán đầu khởi tử · Pinyin: guàn tou qǐ zi

Tổng quan

dụng cụ mở hộp

Cấu tạo: 罐 (quán) + 頭 (đầu) + 起 (khởi) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ khui hộp
  • Google Alex v6 dụng cụ mở hộp

Eng

  • Cihui can opener

Từ liên quan

Gần nghĩa

罐头工厂 · 罐头笑声 · 罐头制造商 · 罐头商 · 罐头的 · 罐头制造 · 罐头工业 · 罐头食品