罐头食品

guàn tou shí pǐnquán đầu thực phẩm

Hán Việt: quán đầu thực phẩm · Pinyin: guàn tou shí pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: 罐 (quán) + 頭 (đầu) + 食 (thực) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thực phẩm đóng hộp
  • Biên soạn 罐頭食品 uàntou shípǐn n. tinned/canned food/goods M:¹zhǒng

Eng

  • Cihui 罐頭食品 uàntou shípǐn n. tinned/canned food/goods M:¹zhǒng
  • Tần suất từ 罐頭食品 uàntou shípǐn n. tinned/canned food/goods M:¹zhǒng

Đức

  • Handedict Konserve

Từ liên quan

Gần nghĩa

罐头工厂 · 罐头笑声 · 罐头起子 · 食品工业 · 食品工業 · 食品科学 · 罐头制造商 · 罐头商