罐燜牛肉 guàn mèn niú ròu · quán muộn ngưu nhục Hán Việt: quán muộn ngưu nhục · Pinyin: guàn mèn niú ròu Tổng quan Cấu tạo: 罐 (quán) + 燜 (muộn) + 牛 (ngưu) + 肉 (nhục)Pinyinguàn mèn niú ròuHán Việtquán muộn ngưu nhụcCấu tạo罐 + 燜 + 牛 + 肉 · quán + muộn + ngưu + nhục nghĩa thành phần: quán + muộn + ngưu + nhục