罐裝牛肉 quán trang ngưu nhục Hán Việt: quán trang ngưu nhục Tổng quan Cấu tạo: 罐 (quán) + 裝 (trang) + 牛 (ngưu) + 肉 (nhục)Hán Việtquán trang ngưu nhụcCấu tạo罐 + 裝 + 牛 + 肉 · quán + trang + ngưu + nhục nghĩa thành phần: quán + trang + ngưu + nhục