罐裝食品

guàn zhuāng shí pǐn quán trang thực phẩm

Hán Việt: quán trang thực phẩm · Pinyin: guàn zhuāng shí pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (quán) + (trang) + (thực) + (phẩm)