網開四方

võng khai tứ phương

Hán Việt: võng khai tứ phương

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (khai) + (tứ) + (phương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 網開四方 ǎngkāisìfāng f.e. The nets are spread on all sides.; The trap is laid.