網控中心 võng khống trung tâm Hán Việt: võng khống trung tâm Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 控 (khống) + 中 (trung) + 心 (tâm)Hán Việtvõng khống trung tâmCấu tạo網 + 控 + 中 + 心 · võng + khống + trung + tâm nghĩa thành phần: võng + khống + trung + tâm