網景通訊家
võng cảnh thông tấn gia
Hán Việt: võng cảnh thông tấn gia · Pinyin: wǎng jǐng tōng xùn jiā
Tổng quan
Cấu tạo: 網 (võng) + 景 (cảnh) + 通 (thông) + 訊 (tấn) + 家 (gia)
Hán Việt: võng cảnh thông tấn gia · Pinyin: wǎng jǐng tōng xùn jiā
Cấu tạo: 網 (võng) + 景 (cảnh) + 通 (thông) + 訊 (tấn) + 家 (gia)