網格球頂 võng cách cầu đính Hán Việt: võng cách cầu đính Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 格 (cách) + 球 (cầu) + 頂 (đính)Hán Việtvõng cách cầu đínhCấu tạo網 + 格 + 球 + 頂 · võng + cách + cầu + đính nghĩa thành phần: võng + cách + cầu + đính Nghĩa EngCihui 網格球頂 ǎnggé qiúdǐng n. <archi.> geodesic dome