網格計算 wǎng gé jì suàn · võng cách kế toán Hán Việt: võng cách kế toán · Pinyin: wǎng gé jì suàn Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 格 (cách) + 計 (kế) + 算 (toán)Pinyinwǎng gé jì suànHán Việtvõng cách kế toánCấu tạo網 + 格 + 計 + 算 · võng + cách + kế + toán nghĩa thành phần: võng + cách + kế + toán