网点形状

wǎng diǎn xíng zhuàngvõng điểm hình trạng

Hán Việt: võng điểm hình trạng · Pinyin: wǎng diǎn xíng zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: 網 (võng) + 點 (điểm) + 形 (hình) + 狀 (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình dạng tram

Đức

  • Handedict Rasterpunktform (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

形状不同的 · 形状美好的 · 形状工具 · 形状设计 · 网点凹印 · 网点缺陷 · 网点腐蚀 · 网点范围