网点腐蚀

wǎng diǎn fǔ shívõng điểm hủ thực

Hán Việt: võng điểm hủ thực · Pinyin: wǎng diǎn fǔ shí

Tổng quan

Cấu tạo: 網 (võng) + 點 (điểm) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ăn mòn tram

Đức

  • Handedict Autotypieätzung, Rasterätzung (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

腐蚀作用 · 腐蚀性的 · 腐蚀状态 · 腐蚀剂 · 腐蚀地 · 腐蚀性 · 腐蚀物 · 腐蚀的