網點腐蝕 wǎng diǎn fǔ shí · võng điểm hủ thực Hán Việt: võng điểm hủ thực · Pinyin: wǎng diǎn fǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 點 (điểm) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực)Pinyinwǎng diǎn fǔ shíHán Việtvõng điểm hủ thựcCấu tạo網 + 點 + 腐 + 蝕 · võng + điểm + hủ + thực nghĩa thành phần: võng + điểm + hủ + thực