网点范围 wǎng diǎn fàn wéi·võng điểm phạm vi Hán Việt: võng điểm phạm vi · Pinyin: wǎng diǎn fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 點 (điểm) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyinwǎng diǎn fàn wéiHán Việtvõng điểm phạm viCấu tạo網 + 點 + 範 + 圍 · võng + điểm + phạm + vi nghĩa thành phần: võng + điểm + phạm + vi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phạm vi tramĐứcHandedict Rasterumfang Từ liên quan Gần nghĩa范围狭小 · 网点凹印 · 网点形状 · 网点缺陷 · 网点腐蚀 · 范围不广 · 范围广泛 · 范围代名词