網狀細胞

võng trạng tế bào

Hán Việt: võng trạng tế bào

Tổng quan

(sinh vật học) tế bào lưới; buồng cầu lưới

Cấu tạo: (võng) + (trạng) + (tế) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) tế bào lưới; buồng cầu lưới