網狀編織法
võng trạng biên chức pháp
Hán Việt: võng trạng biên chức pháp · Pinyin: wǎng zhuàng biān zhī fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 網 (võng) + 狀 (trạng) + 編 (biên) + 織 (chức) + 法 (pháp)
Hán Việt: võng trạng biên chức pháp · Pinyin: wǎng zhuàng biān zhī fǎ
Cấu tạo: 網 (võng) + 狀 (trạng) + 編 (biên) + 織 (chức) + 法 (pháp)