網狀菌素 võng trạng khuẩn tố Hán Việt: võng trạng khuẩn tố Tổng quan (sinh vật học) chất lưới Cấu tạo: 網 (võng) + 狀 (trạng) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việtvõng trạng khuẩn tốCấu tạo網 + 狀 + 菌 + 素 · võng + trạng + khuẩn + tố nghĩa thành phần: võng + trạng + khuẩn + tố Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) chất lưới