网状菌素

võng trạng khuẩn tố

Hán Việt: võng trạng khuẩn tố

Tổng quan

(sinh vật học) chất lưới

Cấu tạo: 網 (võng) + 狀 (trạng) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất lưới
  • Tần suất từ (sinh vật học) chất lưới

Từ liên quan

Gần nghĩa

网状中柱 · 网状伪足 · 网状泡沫 · 网状组织 · 网状细胞 · 网状饰物 · 网状骨片 · 网状物