網球選手 wǎng qiú xuǎn shǒu · võng cầu tuyển thủ Hán Việt: võng cầu tuyển thủ · Pinyin: wǎng qiú xuǎn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 球 (cầu) + 選 (tuyển) + 手 (thủ)Pinyinwǎng qiú xuǎn shǒuHán Việtvõng cầu tuyển thủCấu tạo網 + 球 + 選 + 手 · võng + cầu + tuyển + thủ nghĩa thành phần: võng + cầu + tuyển + thủ