網眼密集 wǎng yǎn mì jí · võng nhãn mật tập Hán Việt: võng nhãn mật tập · Pinyin: wǎng yǎn mì jí Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 眼 (nhãn) + 密 (mật) + 集 (tập)Pinyinwǎng yǎn mì jíHán Việtvõng nhãn mật tậpCấu tạo網 + 眼 + 密 + 集 · võng + nhãn + mật + tập nghĩa thành phần: võng + nhãn + mật + tập