網線角度 wǎng xiàn jiǎo dù · võng tuyến giác độ Hán Việt: võng tuyến giác độ · Pinyin: wǎng xiàn jiǎo dù Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 線 (tuyến) + 角 (giác) + 度 (độ)Pinyinwǎng xiàn jiǎo dùHán Việtvõng tuyến giác độCấu tạo網 + 線 + 角 + 度 · võng + tuyến + giác + độ nghĩa thành phần: võng + tuyến + giác + độ